Thứ Ba, ngày 27 tháng 10 năm 2026

Lúa gạo An Giang: Từ "nút thắt" liên kết đến mục tiêu tỷ USD

Linh · 06/05/2026 10:45 · cập nhật 06/05/2026 10:45 · đọc 5 phút
An Giang: Tháo gỡ “nút thắt” cho Đề án 1 triệu hécta lúa chất lượng cao

An Giang nỗ lực tháo gỡ 'điểm nghẽn' liên kết chuỗi giá trị trong Đề án lúa chất lượng cao phát thải thấp để nâng cao thu nhập nông dân. Xem ngay giải pháp chi tiết!

Đề án lúa chất lượng cao phát thải thấp An Giang đang đứng trước cơ hội bứt phá mạnh mẽ, nhưng việc tháo gỡ nút thắt trong liên kết chuỗi giá trị là yếu tố sống còn.

Đề án phát triển 1 triệu hécta lúa chất lượng cao, phát thải thấp vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030 không đơn thuần là một kế hoạch sản xuất, mà là chiến lược tái định vị vị thế của hạt gạo Việt trên bản đồ thế giới. Thay vì chạy theo sản lượng, mục tiêu hiện nay là chuyển dịch sang giá trị gia tăng, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Tầm nhìn chiến lược và những con số “biết nói”

An Giang hiện là “thủ phủ” lúa gạo của miền Tây với hơn 600.000 ha đất canh tác, sản lượng hàng năm đạt khoảng 8,7 triệu tấn. Tuy nhiên, mô hình canh tác truyền thống đang bộc lộ nhiều hạn chế: chi phí đầu vào leo thang, sản xuất manh mún và áp lực phát thải khí nhà kính ngày càng lớn. Trong bối cảnh đó, việc triển khai đề án lúa chất lượng cao là lời giải căn cơ cho bài toán kinh tế nông nghiệp của tỉnh.

Tính đến năm 2025, An Giang đã hiện thực hóa được hơn 150.150 ha theo định hướng đề án, đạt khoảng 50% kế hoạch giai đoạn đến năm 2030. Đáng chú ý, có hơn 43.430 ha đã đạt chuẩn toàn diện (5 tiêu chí) và gần 108.760 ha đạt 4 tiêu chí, tạo tiền đề vững chắc để nâng cấp toàn diện trong thời gian tới.

Việc áp dụng quy trình canh tác mới giúp nông dân An Giang tối ưu chi phí và nâng cao chất lượng hạt gạo. (Ảnh: Thanh Sang/TTXVN)
Việc áp dụng quy trình canh tác mới giúp nông dân An Giang tối ưu chi phí và nâng cao chất lượng hạt gạo. (Ảnh: Thanh Sang/TTXVN)

Hiệu quả kinh tế đã được chứng minh qua 55 mô hình triển khai với diện tích gần 1.500 ha. Kết quả thực tế cho thấy chi phí sản xuất giảm từ 3,3-4,1 triệu đồng/ha, trong khi năng suất tăng trung bình 0,78 tấn/ha, giúp lợi nhuận thuần tăng thêm từ 6,1-9,35 triệu đồng/ha. Điều này cho thấy khi nông dân thay đổi tư duy từ “kinh nghiệm” sang “khoa học” (sạ cụm, quản lý nước tiết kiệm, giảm phân bón), giá trị thu về sẽ tăng trưởng rõ rệt.

Nghịch lý “vùng nguyên liệu tỷ USD” và rào cản pháp lý

Dù có tiềm năng khổng lồ, nhưng thực tế triển khai lại vấp phải một “điểm nghẽn” lớn: Sự đứt gãy trong chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân. Ông Phạm Thái Bình, Chủ tịch HĐQT Công ty CP Nông nghiệp Công nghệ cao Trung An, chỉ ra một nghịch lý: An Giang đóng góp tới 5 triệu tấn gạo xuất khẩu mỗi năm, nhưng sản xuất vẫn mang tính tự phát, manh mún.

Hiện nay, nhiều dự án liên kết quy mô lớn vẫn chưa được địa phương phê duyệt, dẫn đến thiếu cơ sở pháp lý để doanh nghiệp và hợp tác xã đầu tư bài bản. Hệ lụy trực tiếp là các tổ chức tín dụng không có căn cứ để cho vay vốn, khiến dòng tiền bị “tắc nghẽn” ngay từ khâu khởi động. Khi không có sự bảo trợ pháp lý, nông dân vẫn phải dựa vào thương lái, khiến họ trở nên yếu thế và dễ tổn thương trước những biến động thất thường của thị trường.

Nếu tháo gỡ được nút thắt này, tiềm năng là cực kỳ lớn. Chỉ cần 2-3 doanh nghiệp đầu tàu vận hành hiệu quả trên 350.000 ha tham gia đề án, giá trị tạo ra có thể đạt tối thiểu 2,1 tỷ USD mỗi năm. Quan trọng hơn, thu nhập của mỗi hộ nông dân có thể tăng thêm ít nhất 15 triệu đồng/ha nhờ sự ổn định về đầu ra.

Mô hình “4 nhà”: Chìa khóa khơi thông giá trị

Để bứt phá, An Giang cần một cơ chế phối hợp đồng bộ theo mô hình “4 nhà”: Nhà nước, Nhà doanh nghiệp, Nhà nông và Nhà ngân hàng. Theo bà Nguyễn Duy Linh Thảo, Phó Giám đốc Sở Công Thương An Giang, bên cạnh việc nâng cấp hạ tầng năng lượng và lưới điện, việc tổ chức lại thị trường vật tư và phát triển chuỗi giá trị là ưu tiên hàng đầu.

Nhận tin mới nhất

Đăng ký để không bỏ lỡ tin nổi bật mỗi ngày.

Xây dựng vùng nguyên liệu tập trung là bước đi chiến lược để thu hút doanh nghiệp đầu tư sâu vào chế biến. (Ảnh: Thanh Sang/TTXVN)
Xây dựng vùng nguyên liệu tập trung là bước đi chiến lược để thu hút doanh nghiệp đầu tư sâu vào chế biến. (Ảnh: Thanh Sang/TTXVN)

Trong khi doanh nghiệp, nông dân và ngân hàng đã sẵn sàng, thì “mảnh ghép” cuối cùng chính là sự quyết liệt của chính quyền trong việc phê duyệt dự án và hoàn thiện hành lang pháp lý. Khi pháp lý minh bạch, dòng vốn sẽ tự động chảy vào, tạo thành một vòng khép kín từ sản xuất đến tiêu thụ, loại bỏ các khâu trung gian không cần thiết.

Lộ trình 2030: Hướng tới nền nông nghiệp xanh bền vững

Định hướng đến năm 2030, An Giang phấn đấu hình thành 351.362 ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp. Mục tiêu cốt lõi là thực hiện chiến lược “4 giảm” (giảm giống, phân, thuốc, nước) để đạt được “4 tăng” (tăng chất lượng, hiệu quả, thu nhập và bảo vệ môi trường).

Các chỉ tiêu cụ thể bao gồm:

  • 100% diện tích vùng chuyên canh có liên kết bền vững giữa doanh nghiệp với hợp tác xã/tổ hợp tác.
  • Trên 70% tỷ lệ cơ giới hóa đồng bộ trong sản xuất.
  • 130.000 hộ nông dân áp dụng triệt để quy trình canh tác bền vững.
  • 100% rơm rạ được thu gom và tái sử dụng, chấm dứt tình trạng đốt rơm gây ô nhiễm.

Việc chuyển đổi sang nông nghiệp xanh không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để gạo Việt Nam thâm nhập vào các thị trường khó tính như EU hay Mỹ. Bài học từ An Giang cho thấy: Công nghệ là điều kiện cần, nhưng cơ chế liên kết mới là điều kiện đủ để nông dân thực sự giàu lên từ hạt gạo.

Theo bạn, rào cản lớn nhất khiến nông dân Việt Nam vẫn chưa thể thoát ly khỏi sự phụ thuộc vào thương lái là gì? Hãy chia sẻ góc nhìn của bạn ở phần bình luận dưới đây!